dâm ngôn

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói, ngôn từ nội dung tục tĩu, dâm ô, khiêu dâm: "Dâm ngôn" chỉ những lời nói, câu chữ mang tính chất gợi dục, thô tục, trái với thuần phong mỹ tục, nhằm kích thích ham muốn nhục dục một cách thô thiển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong buổi họp, ông ấy đã bị khiển trách buông ra những lời dâm ngôn.
    • Những trang sách đó chứa đầy dâm ngôn bị cấm lưu hành.
    • Anh ta thói quen xấu thường nói những câu dâm ngôn khi đã say rượu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buông lời dâm ngôn": nói ra những lời lẽ dâm ô, tục tĩu.

    • Không ai tôn trọng một kẻ hay buông lời dâm ngôn nơi công cộng.
  • "dâm ngôn dâm ngữ": cụm từ nhấn mạnh, chỉ chung những lời nói, ngôn từ tính chất dâm ô.

    • Quyển tiểu thuyết ấy bị chỉ trích chứa quá nhiều dâm ngôn dâm ngữ.
Biến thể từ gần giống
  • Dâm từ (danh từ): từ ngữ dâm ô, tục tĩu. (Nghĩa tương tự "dâm ngôn", thường dùng thay thế cho nhau).
  • Tục ngữ (danh từ): cần phân biệt. "Tục ngữ" thường chỉ kho tàng ca dao, thành ngữ dân gian, trong khi "dâm ngôn" hoàn toàn mang nghĩa tiêu cực, chỉ lời nói thô tục về tình dục.
  • Ngôn ngữ khiêu dâm (cụm danh từ): ngôn ngữ chủ đích kích thích tình dục.
Từ đồng nghĩa
  • Lời lẽ tục tĩu: lời nói thô lỗ, thiếu văn hóa, thường liên quan đến tình dục.
  • Ngôn từ dâm ô: từ ngữ tính chất dâm dục.
  • Lời nói thô bạo: lời nói thô thiển bạo ngược (có thể bao hàm cả nghĩa về bạo lực, không chỉ tình dục).
Từ trái nghĩa
  • Nhã ngữ: lời nói thanh nhã, lịch sự.
  • Từ ngữ trang nhã: từ ngữ tao nhã, lịch sự.
  • Ngôn từ trong sáng: lời nói, câu chữ trong sạch, sáng sủa.
Lưu ý sử dụng
  • "Dâm ngôn" một từ mang sắc thái rất tiêu cực trang trọng, thường được dùng trong văn phong phê phán, bình luận xã hội, hoặc các văn bản hành chính, pháp lý liên quan đến vi phạm đạo đức, thuần phong mỹ tục.
  • Từ này ít khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường hàng ngày. Trong ngữ cảnh đời sống, người ta có thể dùng các cách nói giảm nhẹ hơn như "nói bậy", "nói tục", hoặc các từ lóng tùy ngữ cảnh.